| ĐB | 21494 |
|---|---|
| G1 | 72704 |
| G2 | 1135580226 |
| G3 | 420904503073500844345989074272 |
| G4 | 4014109455232960 |
| G5 | 629225941591371924105356 |
| G6 | 466890249 |
| G7 | 99134002 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 05/05/2011Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 02; 04 | 0 | 00; 10; 30; 40; 60; 90; 90; 90 |
| 1 | 10; 13; 14; 19 | 1 | 91 |
| 2 | 23; 26 | 2 | 02; 72; 92 |
| 3 | 30; 34 | 3 | 13; 23 |
| 4 | 40; 49 | 4 | 04; 14; 34; 94; 94; 94 |
| 5 | 55; 56 | 5 | 55 |
| 6 | 60; 66 | 6 | 26; 56; 66 |
| 7 | 72 | 7 | - |
| 8 | - | 8 | - |
| 9 | 90; 90; 90; 91; 92; 94; 94; 94; 99 | 9 | 19; 49; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 207 kỳ của đài từ 07/05/2009 đến 05/05/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày