| ĐB | 73376 |
|---|---|
| G1 | 38566 |
| G2 | 9605953060 |
| G3 | 185700772848491891220193912744 |
| G4 | 5585894684208613 |
| G5 | 733370269650931932946309 |
| G6 | 358854023 |
| G7 | 86065902 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 28/04/2010Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 06; 09 | 0 | 20; 50; 60; 70 |
| 1 | 13; 19 | 1 | 91 |
| 2 | 20; 22; 23; 26; 28 | 2 | 02; 22 |
| 3 | 33; 39 | 3 | 13; 23; 33 |
| 4 | 44; 46 | 4 | 44; 54; 94 |
| 5 | 50; 54; 58; 59; 59 | 5 | 85 |
| 6 | 60; 66 | 6 | 06; 26; 46; 66; 76; 86 |
| 7 | 70; 76 | 7 | - |
| 8 | 85; 86 | 8 | 28; 58 |
| 9 | 91; 94 | 9 | 09; 19; 39; 59; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 105 kỳ của đài từ 30/04/2008 đến 28/04/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBN theo khoảng ngày