| ĐB | 31530 |
|---|---|
| G1 | 68759 |
| G2 | 6483971697 |
| G3 | 146856334446257198202704602528 |
| G4 | 0211228857708579 |
| G5 | 149704274148933126547393 |
| G6 | 451900789 |
| G7 | 69961117 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 21/04/2010Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00; 20; 30; 70 |
| 1 | 11; 11; 17 | 1 | 11; 11; 31; 51 |
| 2 | 20; 27; 28 | 2 | - |
| 3 | 30; 31; 39 | 3 | 93 |
| 4 | 44; 46; 48 | 4 | 44; 54 |
| 5 | 51; 54; 57; 59 | 5 | 85 |
| 6 | 69 | 6 | 46; 96 |
| 7 | 70; 79 | 7 | 17; 27; 57; 97; 97 |
| 8 | 85; 88; 89 | 8 | 28; 48; 88 |
| 9 | 93; 96; 97; 97 | 9 | 39; 59; 69; 79; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 105 kỳ của đài từ 23/04/2008 đến 21/04/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBN theo khoảng ngày