| ĐB | 79815 |
|---|---|
| G1 | 95378 |
| G2 | 3523610518 |
| G3 | 636106993082726443316228715574 |
| G4 | 7542007816228066 |
| G5 | 284939949632676460944420 |
| G6 | 699061348 |
| G7 | 40729343 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 31/03/2010Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10; 20; 30; 40 |
| 1 | 10; 15; 18 | 1 | 31; 61 |
| 2 | 20; 22; 26 | 2 | 22; 32; 42; 72 |
| 3 | 30; 31; 32; 36 | 3 | 43; 93 |
| 4 | 40; 42; 43; 48; 49 | 4 | 64; 74; 94; 94 |
| 5 | - | 5 | 15 |
| 6 | 61; 64; 66 | 6 | 26; 36; 66 |
| 7 | 72; 74; 78; 78 | 7 | 87 |
| 8 | 87 | 8 | 18; 48; 78; 78 |
| 9 | 93; 94; 94; 99 | 9 | 49; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 105 kỳ của đài từ 02/04/2008 đến 31/03/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBN theo khoảng ngày