| ĐB | 87595 |
|---|---|
| G1 | 06832 |
| G2 | 1027709408 |
| G3 | 812558478143512382094581229244 |
| G4 | 7128964830730156 |
| G5 | 608051973923058428771047 |
| G6 | 644965601 |
| G7 | 91334192 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 14/04/2010Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 08; 09 | 0 | 80 |
| 1 | 12; 12 | 1 | 01; 41; 81; 91 |
| 2 | 23; 28 | 2 | 12; 12; 32; 92 |
| 3 | 32; 33 | 3 | 23; 33; 73 |
| 4 | 41; 44; 44; 47; 48 | 4 | 44; 44; 84 |
| 5 | 55; 56 | 5 | 55; 65; 95 |
| 6 | 65 | 6 | 56 |
| 7 | 73; 77; 77 | 7 | 47; 77; 77; 97 |
| 8 | 80; 81; 84 | 8 | 08; 28; 48 |
| 9 | 91; 92; 95; 97 | 9 | 09 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 105 kỳ của đài từ 16/04/2008 đến 14/04/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBN theo khoảng ngày