| ĐB | 49317 |
|---|---|
| G1 | 28249 |
| G2 | 4008801316 |
| G3 | 905429415424508523194705907976 |
| G4 | 3110282677236141 |
| G5 | 129849372997059912695787 |
| G6 | 481838529 |
| G7 | 37901399 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 19/01/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | 10; 90 |
| 1 | 10; 13; 16; 17; 19 | 1 | 41; 81 |
| 2 | 23; 26; 29 | 2 | 42 |
| 3 | 37; 37; 38 | 3 | 13; 23 |
| 4 | 41; 42; 49 | 4 | 54 |
| 5 | 54; 59 | 5 | - |
| 6 | 69 | 6 | 16; 26; 76 |
| 7 | 76 | 7 | 17; 37; 37; 87; 97 |
| 8 | 81; 87; 88 | 8 | 08; 38; 88; 98 |
| 9 | 90; 97; 98; 99; 99 | 9 | 19; 29; 49; 59; 69; 99; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBN
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 3 kỳ01≥ 3 kỳ02≥ 3 kỳ04≥ 3 kỳ07≥ 3 kỳ09≥ 3 kỳ11≥ 3 kỳ12≥ 3 kỳ14≥ 3 kỳ18≥ 3 kỳ
Giải đặc biệt 3 kỳ gần nhất
Tính trên 3 kỳ của đài từ 05/01/2005 đến 19/01/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBN theo khoảng ngày