| ĐB | 86985 |
|---|---|
| G1 | 86124 |
| G2 | 4892412120 |
| G3 | 227905942414188685505542929052 |
| G4 | 2086445097437180 |
| G5 | 536062590651623371508837 |
| G6 | 116000664 |
| G7 | 33534599 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 16/06/2010Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00; 20; 50; 50; 50; 60; 80; 90 |
| 1 | 16 | 1 | 51 |
| 2 | 20; 24; 24; 24; 29 | 2 | 52 |
| 3 | 33; 33; 37 | 3 | 33; 33; 43; 53 |
| 4 | 43; 45 | 4 | 24; 24; 24; 64 |
| 5 | 50; 50; 50; 51; 52; 53; 59 | 5 | 45; 85 |
| 6 | 60; 64 | 6 | 16; 86 |
| 7 | - | 7 | 37 |
| 8 | 80; 85; 86; 88 | 8 | 88 |
| 9 | 90; 99 | 9 | 29; 59; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 105 kỳ của đài từ 18/06/2008 đến 16/06/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBN theo khoảng ngày