| ĐB | 83000 |
|---|---|
| G1 | 34333 |
| G2 | 6134646254 |
| G3 | 536030031144294428539209601550 |
| G4 | 1994413331189338 |
| G5 | 142742840389851807550727 |
| G6 | 164701234 |
| G7 | 91866895 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 13/09/2006Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01; 03 | 0 | 00; 50 |
| 1 | 11; 18; 18 | 1 | 01; 11; 91 |
| 2 | 27; 27 | 2 | - |
| 3 | 33; 33; 34; 38 | 3 | 03; 33; 33; 53 |
| 4 | 46 | 4 | 34; 54; 64; 84; 94; 94 |
| 5 | 50; 53; 54; 55 | 5 | 55; 95 |
| 6 | 64; 68 | 6 | 46; 86; 96 |
| 7 | - | 7 | 27; 27 |
| 8 | 84; 86; 89 | 8 | 18; 18; 38; 68 |
| 9 | 91; 94; 94; 95; 96 | 9 | 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 88 kỳ của đài từ 05/01/2005 đến 13/09/2006; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBN theo khoảng ngày