| ĐB | 14413 |
|---|---|
| G1 | 02989 |
| G2 | 4483312328 |
| G3 | 043794209461297349304249797877 |
| G4 | 8140856191779003 |
| G5 | 174571566848611965412615 |
| G6 | 776397535 |
| G7 | 75591354 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 06/09/2006Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 30; 40 |
| 1 | 13; 13; 15; 19 | 1 | 41; 61 |
| 2 | 28 | 2 | - |
| 3 | 30; 33; 35 | 3 | 03; 13; 13; 33 |
| 4 | 40; 41; 45; 48 | 4 | 54; 94 |
| 5 | 54; 56; 59 | 5 | 15; 35; 45; 75 |
| 6 | 61 | 6 | 56; 76 |
| 7 | 75; 76; 77; 77; 79 | 7 | 77; 77; 97; 97; 97 |
| 8 | 89 | 8 | 28; 48 |
| 9 | 94; 97; 97; 97 | 9 | 19; 59; 79; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 87 kỳ của đài từ 05/01/2005 đến 06/09/2006; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBN theo khoảng ngày