| ĐB | 61469 |
|---|---|
| G1 | 57532 |
| G2 | 5638394677 |
| G3 | 455436414485154995029782842155 |
| G4 | 2826014834538373 |
| G5 | 103539240231207768906218 |
| G6 | 803200380 |
| G7 | 91960450 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 16/08/2006Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 02; 03; 04 | 0 | 00; 50; 80; 90 |
| 1 | 18 | 1 | 31; 91 |
| 2 | 24; 26; 28 | 2 | 02; 32 |
| 3 | 31; 32; 35 | 3 | 03; 43; 53; 73; 83 |
| 4 | 43; 44; 48 | 4 | 04; 24; 44; 54 |
| 5 | 50; 53; 54; 55 | 5 | 35; 55 |
| 6 | 69 | 6 | 26; 96 |
| 7 | 73; 77; 77 | 7 | 77; 77 |
| 8 | 80; 83 | 8 | 18; 28; 48 |
| 9 | 90; 91; 96 | 9 | 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 84 kỳ của đài từ 05/01/2005 đến 16/08/2006; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBN theo khoảng ngày