| ĐB | 67985 |
|---|---|
| G1 | 83095 |
| G2 | 5778289454 |
| G3 | 290727459018126914003394667638 |
| G4 | 8688643914878730 |
| G5 | 185871403431219531292464 |
| G6 | 976963370 |
| G7 | 94698000 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 30/08/2006Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 00 | 0 | 00; 00; 30; 40; 70; 80; 90 |
| 1 | - | 1 | 31 |
| 2 | 26; 29 | 2 | 72; 82 |
| 3 | 30; 31; 38; 39 | 3 | 63 |
| 4 | 40; 46 | 4 | 54; 64; 94 |
| 5 | 54; 58 | 5 | 85; 95; 95 |
| 6 | 63; 64; 69 | 6 | 26; 46; 76 |
| 7 | 70; 72; 76 | 7 | 87 |
| 8 | 80; 82; 85; 87; 88 | 8 | 38; 58; 88 |
| 9 | 90; 94; 95; 95 | 9 | 29; 39; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 86 kỳ của đài từ 05/01/2005 đến 30/08/2006; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBN theo khoảng ngày