| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 6VZ - 11VZ - 8VZ - 9VZ - 1VZ - 4VZ |
|---|---|
| ĐB | 58286 |
| G1 | 59809 |
| G2 | 2721491487 |
| G3 | 388082754266389679506020871038 |
| G4 | 1808636787120887 |
| G5 | 050241351080991572840175 |
| G6 | 959760942 |
| G7 | 72387462 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 20/07/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 08; 08; 08; 09 | 0 | 50; 60; 80 |
| 1 | 12; 14; 15 | 1 | - |
| 2 | - | 2 | 02; 12; 42; 42; 62; 72 |
| 3 | 35; 38; 38 | 3 | - |
| 4 | 42; 42 | 4 | 14; 74; 84 |
| 5 | 50; 59 | 5 | 15; 35; 75 |
| 6 | 60; 62; 67 | 6 | 86 |
| 7 | 72; 74; 75 | 7 | 67; 87; 87 |
| 8 | 80; 84; 86; 87; 87; 89 | 8 | 08; 08; 08; 38; 38 |
| 9 | - | 9 | 09; 59; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 20/07/2022 đến 20/07/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày