| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 11UC - 2UC - 14UC - 7UC - 10UC - 1UC |
|---|---|
| ĐB | 22406 |
| G1 | 98378 |
| G2 | 6209298895 |
| G3 | 441750809341093002780231043490 |
| G4 | 4322061318048560 |
| G5 | 779124614860665244038973 |
| G6 | 244786983 |
| G7 | 48958964 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 17/07/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 04; 06 | 0 | 10; 60; 60; 90 |
| 1 | 10; 13 | 1 | 61; 91 |
| 2 | 22 | 2 | 22; 52; 92 |
| 3 | - | 3 | 03; 13; 73; 83; 93; 93 |
| 4 | 44; 48 | 4 | 04; 44; 64 |
| 5 | 52 | 5 | 75; 95; 95 |
| 6 | 60; 60; 61; 64 | 6 | 06; 86 |
| 7 | 73; 75; 78; 78 | 7 | - |
| 8 | 83; 86; 89 | 8 | 48; 78; 78 |
| 9 | 90; 91; 92; 93; 93; 95; 95 | 9 | 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 17/07/2022 đến 17/07/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày