| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 11UB - 18UB - 4UB - 10UB - 15UB - 3UB - 16UB - 17UB |
|---|---|
| ĐB | 20080 |
| G1 | 11885 |
| G2 | 5363337876 |
| G3 | 661552205950224539786941940654 |
| G4 | 4282777197219021 |
| G5 | 285018563174992731666207 |
| G6 | 898149402 |
| G7 | 49408730 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 18/07/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 07 | 0 | 30; 40; 50; 80 |
| 1 | 19 | 1 | 21; 21; 71 |
| 2 | 21; 21; 24; 27 | 2 | 02; 82 |
| 3 | 30; 33 | 3 | 33 |
| 4 | 40; 49; 49 | 4 | 24; 54; 74 |
| 5 | 50; 54; 55; 56; 59 | 5 | 55; 85 |
| 6 | 66 | 6 | 56; 66; 76 |
| 7 | 71; 74; 76; 78 | 7 | 07; 27; 87 |
| 8 | 80; 82; 85; 87 | 8 | 78; 98 |
| 9 | 98 | 9 | 19; 49; 49; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 18/07/2022 đến 18/07/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày