| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 11US - 4US - 8US - 6US - 12US - 10US |
|---|---|
| ĐB | 06883 |
| G1 | 50713 |
| G2 | 4805874292 |
| G3 | 377201529720477302038062191467 |
| G4 | 0689161463700331 |
| G5 | 506290112825870954942724 |
| G6 | 376872148 |
| G7 | 85093350 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 04/07/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 09; 09 | 0 | 20; 50; 70 |
| 1 | 11; 13; 14 | 1 | 11; 21; 31 |
| 2 | 20; 21; 24; 25 | 2 | 62; 72; 92 |
| 3 | 31; 33 | 3 | 03; 13; 33; 83 |
| 4 | 48 | 4 | 14; 24; 94 |
| 5 | 50; 58 | 5 | 25; 85 |
| 6 | 62; 67 | 6 | 76 |
| 7 | 70; 72; 76; 77 | 7 | 67; 77; 97 |
| 8 | 83; 85; 89 | 8 | 48; 58 |
| 9 | 92; 94; 97 | 9 | 09; 09; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 04/07/2022 đến 04/07/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày