| G8 | 88 |
|---|---|
| G7 | 096 |
| G6 | 170681697168 |
| G5 | 3030 |
| G4 | 85224311969591574019317331374933051 |
| G3 | 9573593034 |
| G2 | 21944 |
| G1 | 01139 |
| ĐB | 292146 |
Chạm
Lô tô Quảng Trị 13/02/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 30 |
| 1 | 15; 19 | 1 | 51 |
| 2 | 24 | 2 | - |
| 3 | 30; 33; 34; 35; 39 | 3 | 33 |
| 4 | 44; 46; 49 | 4 | 24; 34; 44 |
| 5 | 51 | 5 | 15; 35 |
| 6 | 68; 69 | 6 | 06; 46; 96; 96 |
| 7 | - | 7 | - |
| 8 | 88 | 8 | 68; 88 |
| 9 | 96; 96 | 9 | 19; 39; 49; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQT
Tính trên 104 kỳ của đài từ 16/02/2023 đến 13/02/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQT theo khoảng ngày