| G8 | 81 |
|---|---|
| G7 | 573 |
| G6 | 441704245687 |
| G5 | 3199 |
| G4 | 50037052098425915252486350012786921 |
| G3 | 9352142484 |
| G2 | 69152 |
| G1 | 38217 |
| ĐB | 841759 |
Chạm
Lô tô Quảng Trị 23/01/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | - |
| 1 | 17; 17 | 1 | 21; 21; 81 |
| 2 | 21; 21; 24; 27 | 2 | 52; 52 |
| 3 | 35; 37 | 3 | 73 |
| 4 | - | 4 | 24; 84 |
| 5 | 52; 52; 59; 59 | 5 | 35 |
| 6 | - | 6 | - |
| 7 | 73 | 7 | 17; 17; 27; 37; 87 |
| 8 | 81; 84; 87 | 8 | - |
| 9 | 99 | 9 | 09; 59; 59; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQT
Tính trên 104 kỳ của đài từ 26/01/2023 đến 23/01/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQT theo khoảng ngày