| G8 | 92 |
|---|---|
| G7 | 868 |
| G6 | 646209995510 |
| G5 | 9220 |
| G4 | 46782345711402919626764341219690829 |
| G3 | 8719484916 |
| G2 | 62729 |
| G1 | 62357 |
| ĐB | 510329 |
Chạm
Lô tô Quảng Trị 09/01/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10; 20 |
| 1 | 10; 16 | 1 | 71 |
| 2 | 20; 26; 29; 29; 29; 29 | 2 | 62; 82; 92 |
| 3 | 34 | 3 | - |
| 4 | - | 4 | 34; 94 |
| 5 | 57 | 5 | - |
| 6 | 62; 68 | 6 | 16; 26; 96 |
| 7 | 71 | 7 | 57 |
| 8 | 82 | 8 | 68 |
| 9 | 92; 94; 96; 99 | 9 | 29; 29; 29; 29; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQT
Tính trên 104 kỳ của đài từ 12/01/2023 đến 09/01/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQT theo khoảng ngày