| G8 | 28 |
|---|---|
| G7 | 390 |
| G6 | 272000057864 |
| G5 | 1604 |
| G4 | 06240219510291198614132459214466231 |
| G3 | 8895890670 |
| G2 | 71403 |
| G1 | 42435 |
| ĐB | 375560 |
Chạm
Lô tô Quảng Ngãi 31/10/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 04; 05 | 0 | 20; 40; 60; 70; 90 |
| 1 | 11; 14 | 1 | 11; 31; 51 |
| 2 | 20; 28 | 2 | - |
| 3 | 31; 35 | 3 | 03 |
| 4 | 40; 44; 45 | 4 | 04; 14; 44; 64 |
| 5 | 51; 58 | 5 | 05; 35; 45 |
| 6 | 60; 64 | 6 | - |
| 7 | 70 | 7 | - |
| 8 | - | 8 | 28; 58 |
| 9 | 90 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 02/11/2024 đến 31/10/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNG theo khoảng ngày