| G8 | 35 |
|---|---|
| G7 | 731 |
| G6 | 706712075570 |
| G5 | 5567 |
| G4 | 94743089551806156577730185794042794 |
| G3 | 9169248175 |
| G2 | 83000 |
| G1 | 00717 |
| ĐB | 424087 |
Chạm
Lô tô Quảng Ngãi 26/09/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 07 | 0 | 00; 40; 70 |
| 1 | 17; 18 | 1 | 31; 61 |
| 2 | - | 2 | 92 |
| 3 | 31; 35 | 3 | 43 |
| 4 | 40; 43 | 4 | 94 |
| 5 | 55 | 5 | 35; 55; 75 |
| 6 | 61; 67; 67 | 6 | - |
| 7 | 70; 75; 77 | 7 | 07; 17; 67; 67; 77; 87 |
| 8 | 87 | 8 | 18 |
| 9 | 92; 94 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 28/09/2024 đến 26/09/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNG theo khoảng ngày