| G8 | 70 |
|---|---|
| G7 | 274 |
| G6 | 273418417937 |
| G5 | 4928 |
| G4 | 88311947683226179970156128336934701 |
| G3 | 2831611137 |
| G2 | 90352 |
| G1 | 52662 |
| ĐB | 308363 |
Chạm
Lô tô Quảng Ngãi 10/10/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 70; 70 |
| 1 | 11; 12; 16 | 1 | 01; 11; 41; 61 |
| 2 | 28 | 2 | 12; 52; 62 |
| 3 | 34; 37; 37 | 3 | 63 |
| 4 | 41 | 4 | 34; 74 |
| 5 | 52 | 5 | - |
| 6 | 61; 62; 63; 68; 69 | 6 | 16 |
| 7 | 70; 70; 74 | 7 | 37; 37 |
| 8 | - | 8 | 28; 68 |
| 9 | - | 9 | 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 12/10/2024 đến 10/10/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNG theo khoảng ngày