| G8 | 91 |
|---|---|
| G7 | 436 |
| G6 | 695185729602 |
| G5 | 2172 |
| G4 | 76073663973088918125200366765402105 |
| G3 | 6319335298 |
| G2 | 80790 |
| G1 | 95326 |
| ĐB | 486953 |
Chạm
Lô tô Quảng Bình 30/04/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 05 | 0 | 90 |
| 1 | - | 1 | 51; 91 |
| 2 | 25; 26 | 2 | 02; 72; 72 |
| 3 | 36; 36 | 3 | 53; 73; 93 |
| 4 | - | 4 | 54 |
| 5 | 51; 53; 54 | 5 | 05; 25 |
| 6 | - | 6 | 26; 36; 36 |
| 7 | 72; 72; 73 | 7 | 97 |
| 8 | 89 | 8 | 98 |
| 9 | 90; 91; 93; 97; 98 | 9 | 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQB
Tính trên 105 kỳ của đài từ 02/05/2024 đến 30/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQB theo khoảng ngày