| G8 | 30 |
|---|---|
| G7 | 980 |
| G6 | 853269568289 |
| G5 | 0826 |
| G4 | 71557237976710388198993774830233891 |
| G3 | 0907436235 |
| G2 | 93587 |
| G1 | 76065 |
| ĐB | 188509 |
Chạm
Lô tô Quảng Bình 16/04/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 03; 09 | 0 | 30; 80 |
| 1 | - | 1 | 91 |
| 2 | 26 | 2 | 02; 32 |
| 3 | 30; 32; 35 | 3 | 03 |
| 4 | - | 4 | 74 |
| 5 | 56; 57 | 5 | 35; 65 |
| 6 | 65 | 6 | 26; 56 |
| 7 | 74; 77 | 7 | 57; 77; 87; 97 |
| 8 | 80; 87; 89 | 8 | 98 |
| 9 | 91; 97; 98 | 9 | 09; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQB
Tính trên 105 kỳ của đài từ 18/04/2024 đến 16/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQB theo khoảng ngày