| G8 | 16 |
|---|---|
| G7 | 234 |
| G6 | 718234233097 |
| G5 | 2174 |
| G4 | 58184088955141952683216712523044253 |
| G3 | 3965122915 |
| G2 | 45203 |
| G1 | 15524 |
| ĐB | 009140 |
Chạm
Lô tô Quảng Bình 09/04/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 30; 40 |
| 1 | 15; 16; 19 | 1 | 51; 71 |
| 2 | 23; 24 | 2 | 82 |
| 3 | 30; 34 | 3 | 03; 23; 53; 83 |
| 4 | 40 | 4 | 24; 34; 74; 84 |
| 5 | 51; 53 | 5 | 15; 95 |
| 6 | - | 6 | 16 |
| 7 | 71; 74 | 7 | 97 |
| 8 | 82; 83; 84 | 8 | - |
| 9 | 95; 97 | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQB
Tính trên 105 kỳ của đài từ 11/04/2024 đến 09/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQB theo khoảng ngày