| G8 | 54 |
|---|---|
| G7 | 203 |
| G6 | 696623004678 |
| G5 | 8231 |
| G4 | 99096258990362330637788568686875202 |
| G3 | 3098276140 |
| G2 | 29416 |
| G1 | 48126 |
| ĐB | 617395 |
Chạm
Lô tô Quảng Bình 22/01/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 02; 03 | 0 | 00; 40 |
| 1 | 16 | 1 | 31 |
| 2 | 23; 26 | 2 | 02; 82 |
| 3 | 31; 37 | 3 | 03; 23 |
| 4 | 40 | 4 | 54 |
| 5 | 54; 56 | 5 | 95 |
| 6 | 66; 68 | 6 | 16; 26; 56; 66; 96 |
| 7 | 78 | 7 | 37 |
| 8 | 82 | 8 | 68; 78 |
| 9 | 95; 96; 99 | 9 | 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQB
Tính trên 105 kỳ của đài từ 25/01/2024 đến 22/01/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQB theo khoảng ngày