| G8 | 58 |
|---|---|
| G7 | 627 |
| G6 | 002481849957 |
| G5 | 4498 |
| G4 | 05241980175424502613050127485840446 |
| G3 | 1338403096 |
| G2 | 25683 |
| G1 | 52654 |
| ĐB | 040031 |
Chạm
Lô tô Quảng Bình 01/01/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | - |
| 1 | 12; 13; 17 | 1 | 31; 41 |
| 2 | 24; 27 | 2 | 12 |
| 3 | 31 | 3 | 13; 83 |
| 4 | 41; 45; 46 | 4 | 24; 54; 84; 84 |
| 5 | 54; 57; 58; 58 | 5 | 45 |
| 6 | - | 6 | 46; 96 |
| 7 | - | 7 | 17; 27; 57 |
| 8 | 83; 84; 84 | 8 | 58; 58; 98 |
| 9 | 96; 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSQB
Tính trên 105 kỳ của đài từ 04/01/2024 đến 01/01/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQB theo khoảng ngày