| G8 | 89 |
|---|---|
| G7 | 034 |
| G6 | 678323944756 |
| G5 | 6894 |
| G4 | 16788615708112324059743034292061085 |
| G3 | 6230305559 |
| G2 | 35834 |
| G1 | 78683 |
| ĐB | 130781 |
Chạm
Lô tô Quảng Bình 15/01/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 03 | 0 | 20; 70 |
| 1 | - | 1 | 81 |
| 2 | 20; 23 | 2 | - |
| 3 | 34; 34 | 3 | 03; 03; 23; 83; 83 |
| 4 | - | 4 | 34; 34; 94; 94 |
| 5 | 56; 59; 59 | 5 | 85 |
| 6 | - | 6 | 56 |
| 7 | 70 | 7 | - |
| 8 | 81; 83; 83; 85; 88; 89 | 8 | 88 |
| 9 | 94; 94 | 9 | 59; 59; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQB
Tính trên 105 kỳ của đài từ 18/01/2024 đến 15/01/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQB theo khoảng ngày