| G8 | 81 |
|---|---|
| G7 | 666 |
| G6 | 544610021000 |
| G5 | 0288 |
| G4 | 77805216552777659866433658218319501 |
| G3 | 7471692612 |
| G2 | 75946 |
| G1 | 35317 |
| ĐB | 727281 |
Chạm
Lô tô Quảng Bình 11/01/2024Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01; 02; 05 | 0 | 00 |
| 1 | 12; 16; 17 | 1 | 01; 81; 81 |
| 2 | - | 2 | 02; 12 |
| 3 | - | 3 | 83 |
| 4 | 46; 46 | 4 | - |
| 5 | 55 | 5 | 05; 55; 65 |
| 6 | 65; 66; 66 | 6 | 16; 46; 46; 66; 66; 76 |
| 7 | 76 | 7 | 17 |
| 8 | 81; 81; 83; 88 | 8 | 88 |
| 9 | - | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSQB
Tính trên 105 kỳ của đài từ 13/01/2022 đến 11/01/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQB theo khoảng ngày