| G8 | 77 |
|---|---|
| G7 | 886 |
| G6 | 499921414597 |
| G5 | 4847 |
| G4 | 29089481713647293604447259814326089 |
| G3 | 0737519022 |
| G2 | 10299 |
| G1 | 38739 |
| ĐB | 471039 |
Chạm
Lô tô Quảng Bình 18/01/2024Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | - |
| 1 | - | 1 | 41; 71 |
| 2 | 22; 25 | 2 | 22; 72 |
| 3 | 39; 39 | 3 | 43 |
| 4 | 41; 43; 47 | 4 | 04 |
| 5 | - | 5 | 25; 75 |
| 6 | - | 6 | 86 |
| 7 | 71; 72; 75; 77 | 7 | 47; 77; 97 |
| 8 | 86; 89; 89 | 8 | - |
| 9 | 97; 99; 99 | 9 | 39; 39; 89; 89; 99; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQB
Tính trên 105 kỳ của đài từ 20/01/2022 đến 18/01/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQB theo khoảng ngày