| G8 | 76 |
|---|---|
| G7 | 100 |
| G6 | 295626485140 |
| G5 | 9729 |
| G4 | 12324038366596028569162849857078483 |
| G3 | 2480480978 |
| G2 | 78526 |
| G1 | 67191 |
| ĐB | 879474 |
Chạm
Lô tô Quảng Bình 10/04/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 04 | 0 | 00; 40; 60; 70 |
| 1 | - | 1 | 91 |
| 2 | 24; 26; 29 | 2 | - |
| 3 | 36 | 3 | 83 |
| 4 | 40; 48 | 4 | 04; 24; 74; 84 |
| 5 | 56 | 5 | - |
| 6 | 60; 69 | 6 | 26; 36; 56; 76 |
| 7 | 70; 74; 76; 78 | 7 | - |
| 8 | 83; 84 | 8 | 48; 78 |
| 9 | 91 | 9 | 29; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQB
Tính trên 105 kỳ của đài từ 13/04/2023 đến 10/04/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQB theo khoảng ngày