| G8 | 96 |
|---|---|
| G7 | 511 |
| G6 | 246862579791 |
| G5 | 3349 |
| G4 | 18843125304314176119520051803991432 |
| G3 | 9543398744 |
| G2 | 10085 |
| G1 | 90492 |
| ĐB | 947850 |
Chạm
Lô tô Ninh Thuận 23/01/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 30; 50 |
| 1 | 11; 19 | 1 | 11; 41; 91 |
| 2 | - | 2 | 32; 92 |
| 3 | 30; 32; 33; 39 | 3 | 33; 43 |
| 4 | 41; 43; 44; 49 | 4 | 44 |
| 5 | 50; 57 | 5 | 05; 85 |
| 6 | 68 | 6 | 96 |
| 7 | - | 7 | 57 |
| 8 | 85 | 8 | 68 |
| 9 | 91; 92; 96 | 9 | 19; 39; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSNT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 26/01/2024 đến 23/01/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSNT theo khoảng ngày