| G8 | 97 |
|---|---|
| G7 | 316 |
| G6 | 572599095999 |
| G5 | 7302 |
| G4 | 48618801421607551576078782661992403 |
| G3 | 7438463071 |
| G2 | 54638 |
| G1 | 19433 |
| ĐB | 456952 |
Chạm
Lô tô Ninh Thuận 09/01/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 03; 09 | 0 | - |
| 1 | 16; 18; 19 | 1 | 71 |
| 2 | 25 | 2 | 02; 42; 52 |
| 3 | 33; 38 | 3 | 03; 33 |
| 4 | 42 | 4 | 84 |
| 5 | 52 | 5 | 25; 75 |
| 6 | - | 6 | 16; 76 |
| 7 | 71; 75; 76; 78 | 7 | 97 |
| 8 | 84 | 8 | 18; 38; 78 |
| 9 | 97; 99 | 9 | 09; 19; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSNT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 12/01/2024 đến 09/01/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSNT theo khoảng ngày