| G8 | 00 |
|---|---|
| G7 | 019 |
| G6 | 495052936946 |
| G5 | 0700 |
| G4 | 30663674213850250495974753198140177 |
| G3 | 1865660151 |
| G2 | 94202 |
| G1 | 81445 |
| ĐB | 544987 |
Chạm
Lô tô Ninh Thuận 16/01/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 00; 02; 02 | 0 | 00; 00; 50 |
| 1 | 19 | 1 | 21; 51; 81 |
| 2 | 21 | 2 | 02; 02 |
| 3 | - | 3 | 63; 93 |
| 4 | 45; 46 | 4 | - |
| 5 | 50; 51; 56 | 5 | 45; 75; 95 |
| 6 | 63 | 6 | 46; 56 |
| 7 | 75; 77 | 7 | 77; 87 |
| 8 | 81; 87 | 8 | - |
| 9 | 93; 95 | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSNT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 19/01/2024 đến 16/01/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSNT theo khoảng ngày