| G8 | 17 |
|---|---|
| G7 | 076 |
| G6 | 181713339901 |
| G5 | 2459 |
| G4 | 31205119388139114305216543116224690 |
| G3 | 5698685035 |
| G2 | 56500 |
| G1 | 55955 |
| ĐB | 691400 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 06/10/2024Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 00; 01; 05; 05 | 0 | 00; 00; 90 |
| 1 | 17; 17 | 1 | 01; 91 |
| 2 | - | 2 | 62 |
| 3 | 33; 35; 38 | 3 | 33 |
| 4 | - | 4 | 54 |
| 5 | 54; 55; 59 | 5 | 05; 05; 35; 55 |
| 6 | 62 | 6 | 76; 86 |
| 7 | 76 | 7 | 17; 17 |
| 8 | 86 | 8 | 38 |
| 9 | 90; 91 | 9 | 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 09/10/2022 đến 06/10/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày