| G8 | 11 |
|---|---|
| G7 | 702 |
| G6 | 109330502116 |
| G5 | 6239 |
| G4 | 36302882011221661601701114249952784 |
| G3 | 6553681865 |
| G2 | 62812 |
| G1 | 34965 |
| ĐB | 601281 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 15/09/2024Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 01; 02; 02 | 0 | 50 |
| 1 | 11; 11; 12; 16; 16 | 1 | 01; 01; 11; 11; 81 |
| 2 | - | 2 | 02; 02; 12 |
| 3 | 36; 39 | 3 | 93 |
| 4 | - | 4 | 84 |
| 5 | 50 | 5 | 65; 65 |
| 6 | 65; 65 | 6 | 16; 16; 36 |
| 7 | - | 7 | - |
| 8 | 81; 84 | 8 | - |
| 9 | 93; 99 | 9 | 39; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 18/09/2022 đến 15/09/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày