| G8 | 61 |
|---|---|
| G7 | 530 |
| G6 | 533911515731 |
| G5 | 9152 |
| G4 | 17341563181607215220064226077080853 |
| G3 | 1231656289 |
| G2 | 21548 |
| G1 | 86046 |
| ĐB | 647225 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 23/10/2024Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 20; 30; 70 |
| 1 | 16; 18 | 1 | 31; 41; 51; 61 |
| 2 | 20; 22; 25 | 2 | 22; 52; 72 |
| 3 | 30; 31; 39 | 3 | 53 |
| 4 | 41; 46; 48 | 4 | - |
| 5 | 51; 52; 53 | 5 | 25 |
| 6 | 61 | 6 | 16; 46 |
| 7 | 70; 72 | 7 | - |
| 8 | 89 | 8 | 18; 48 |
| 9 | - | 9 | 39; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 208 kỳ của đài từ 26/10/2022 đến 23/10/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày