| G8 | 50 |
|---|---|
| G7 | 167 |
| G6 | 191050247136 |
| G5 | 8007 |
| G4 | 96011783910590856091923423006236154 |
| G3 | 9981850164 |
| G2 | 55059 |
| G1 | 65813 |
| ĐB | 327912 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 23/03/2022Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07; 08 | 0 | 10; 50 |
| 1 | 10; 11; 12; 13; 18 | 1 | 11; 91; 91 |
| 2 | 24 | 2 | 12; 42; 62 |
| 3 | 36 | 3 | 13 |
| 4 | 42 | 4 | 24; 54; 64 |
| 5 | 50; 54; 59 | 5 | - |
| 6 | 62; 64; 67 | 6 | 36 |
| 7 | - | 7 | 07; 67 |
| 8 | - | 8 | 08; 18 |
| 9 | 91; 91 | 9 | 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 197 kỳ của đài từ 25/03/2020 đến 23/03/2022; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày