| G8 | 77 |
|---|---|
| G7 | 068 |
| G6 | 417239513313 |
| G5 | 1266 |
| G4 | 03985773581885634613151287479288212 |
| G3 | 5216154748 |
| G2 | 55707 |
| G1 | 53438 |
| ĐB | 742886 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 23/02/2022Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 0 | - |
| 1 | 12; 13; 13 | 1 | 51; 61 |
| 2 | 28 | 2 | 12; 72; 92 |
| 3 | 38 | 3 | 13; 13 |
| 4 | 48 | 4 | - |
| 5 | 51; 56; 58 | 5 | 85 |
| 6 | 61; 66; 68 | 6 | 56; 66; 86 |
| 7 | 72; 77 | 7 | 07; 77 |
| 8 | 85; 86 | 8 | 28; 38; 48; 58; 68 |
| 9 | 92 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 197 kỳ của đài từ 26/02/2020 đến 23/02/2022; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày