| G8 | 11 |
|---|---|
| G7 | 759 |
| G6 | 960811230723 |
| G5 | 1922 |
| G4 | 90634231175814329719202473401126904 |
| G3 | 1640230197 |
| G2 | 60108 |
| G1 | 03770 |
| ĐB | 524007 |
Chạm
Lô tô Huế 23/03/2020Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 04; 07; 08; 08 | 0 | 70 |
| 1 | 11; 11; 17; 19 | 1 | 11; 11 |
| 2 | 22; 23; 23 | 2 | 02; 22 |
| 3 | 34 | 3 | 23; 23; 43 |
| 4 | 43; 47 | 4 | 04; 34 |
| 5 | 59 | 5 | - |
| 6 | - | 6 | - |
| 7 | 70 | 7 | 07; 17; 47; 97 |
| 8 | - | 8 | 08; 08 |
| 9 | 97 | 9 | 19; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 105 kỳ của đài từ 26/03/2018 đến 23/03/2020; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày