| G8 | 04 |
|---|---|
| G7 | 655 |
| G6 | 405463157466 |
| G5 | 5456 |
| G4 | 42070708956263021143877979441304146 |
| G3 | 2212533324 |
| G2 | 43982 |
| G1 | 42681 |
| ĐB | 741223 |
Chạm
Lô tô Huế 15/02/2021Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 30; 70 |
| 1 | 13; 15 | 1 | 81 |
| 2 | 23; 24; 25 | 2 | 82 |
| 3 | 30 | 3 | 13; 23; 43 |
| 4 | 43; 46 | 4 | 04; 24; 54 |
| 5 | 54; 55; 56 | 5 | 15; 25; 55; 95 |
| 6 | 66 | 6 | 46; 56; 66 |
| 7 | 70 | 7 | 97 |
| 8 | 81; 82 | 8 | - |
| 9 | 95; 97 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 102 kỳ của đài từ 18/02/2019 đến 15/02/2021; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày