| G8 | 78 |
|---|---|
| G7 | 588 |
| G6 | 591489240403 |
| G5 | 5902 |
| G4 | 57074262397181094659171343822285699 |
| G3 | 6462471994 |
| G2 | 52399 |
| G1 | 44828 |
| ĐB | 142954 |
Chạm
Lô tô Huế 25/01/2021Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 03 | 0 | 10 |
| 1 | 10; 14 | 1 | - |
| 2 | 22; 24; 24; 28 | 2 | 02; 22 |
| 3 | 34; 39 | 3 | 03 |
| 4 | - | 4 | 14; 24; 24; 34; 54; 74; 94 |
| 5 | 54; 59 | 5 | - |
| 6 | - | 6 | - |
| 7 | 74; 78 | 7 | - |
| 8 | 88 | 8 | 28; 78; 88 |
| 9 | 94; 99; 99 | 9 | 39; 59; 99; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 102 kỳ của đài từ 28/01/2019 đến 25/01/2021; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày