| G8 | 89 |
|---|---|
| G7 | 052 |
| G6 | 966114996108 |
| G5 | 3544 |
| G4 | 30108206336293975521141567225757828 |
| G3 | 2517625620 |
| G2 | 78351 |
| G1 | 68470 |
| ĐB | 103791 |
Chạm
Lô tô Huế 18/01/2021Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08; 08 | 0 | 20; 70 |
| 1 | - | 1 | 21; 51; 61; 91 |
| 2 | 20; 21; 28 | 2 | 52 |
| 3 | 33; 39 | 3 | 33 |
| 4 | 44 | 4 | 44 |
| 5 | 51; 52; 56; 57 | 5 | - |
| 6 | 61 | 6 | 56; 76 |
| 7 | 70; 76 | 7 | 57 |
| 8 | 89 | 8 | 08; 08; 28 |
| 9 | 91; 99 | 9 | 39; 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 102 kỳ của đài từ 21/01/2019 đến 18/01/2021; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày