| G8 | 82 |
|---|---|
| G7 | 361 |
| G6 | 442081353610 |
| G5 | 8062 |
| G4 | 28237677050282149989611875204765777 |
| G3 | 4145115528 |
| G2 | 58383 |
| G1 | 32757 |
| ĐB | 246747 |
Chạm
Lô tô Huế 10/11/2024Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 10; 20 |
| 1 | 10 | 1 | 21; 51; 61 |
| 2 | 20; 21; 28 | 2 | 62; 82 |
| 3 | 35; 37 | 3 | 83 |
| 4 | 47; 47 | 4 | - |
| 5 | 51; 57 | 5 | 05; 35 |
| 6 | 61; 62 | 6 | - |
| 7 | 77 | 7 | 37; 47; 47; 57; 77; 87 |
| 8 | 82; 83; 87; 89 | 8 | 28 |
| 9 | - | 9 | 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 208 kỳ của đài từ 13/11/2022 đến 10/11/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày