| G8 | 44 |
|---|---|
| G7 | 686 |
| G6 | 769463385314 |
| G5 | 7194 |
| G4 | 47042768131024388540917860864455231 |
| G3 | 0938019409 |
| G2 | 79425 |
| G1 | 54961 |
| ĐB | 091681 |
Chạm
Lô tô Gia Lai 31/01/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 40; 80 |
| 1 | 13; 14 | 1 | 31; 61; 81 |
| 2 | 25 | 2 | 42 |
| 3 | 31; 38 | 3 | 13; 43 |
| 4 | 40; 42; 43; 44; 44 | 4 | 14; 44; 44; 94; 94 |
| 5 | - | 5 | 25 |
| 6 | 61 | 6 | 86; 86 |
| 7 | - | 7 | - |
| 8 | 80; 81; 86; 86 | 8 | 38 |
| 9 | 94; 94 | 9 | 09 |
Lô gan và giải đặc biệt XSGL
Tính trên 105 kỳ của đài từ 03/02/2023 đến 31/01/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSGL theo khoảng ngày