| G8 | 27 |
|---|---|
| G7 | 490 |
| G6 | 203019480308 |
| G5 | 5556 |
| G4 | 41998448825932909382173542254244910 |
| G3 | 1334418289 |
| G2 | 92201 |
| G1 | 98557 |
| ĐB | 226236 |
Chạm
Lô tô Gia Lai 10/01/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 08 | 0 | 10; 30; 90 |
| 1 | 10 | 1 | 01 |
| 2 | 27; 29 | 2 | 42; 82; 82 |
| 3 | 30; 36 | 3 | - |
| 4 | 42; 44; 48 | 4 | 44; 54 |
| 5 | 54; 56; 57 | 5 | - |
| 6 | - | 6 | 36; 56 |
| 7 | - | 7 | 27; 57 |
| 8 | 82; 82; 89 | 8 | 08; 48; 98 |
| 9 | 90; 98 | 9 | 29; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSGL
Tính trên 105 kỳ của đài từ 13/01/2023 đến 10/01/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSGL theo khoảng ngày