| G8 | 14 |
|---|---|
| G7 | 896 |
| G6 | 210519274980 |
| G5 | 8094 |
| G4 | 90335020609315368519642242771057149 |
| G3 | 7490110130 |
| G2 | 71752 |
| G1 | 82017 |
| ĐB | 152370 |
Chạm
Lô tô Gia Lai 03/01/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 05 | 0 | 10; 30; 60; 70; 80 |
| 1 | 10; 14; 17; 19 | 1 | 01 |
| 2 | 24; 27 | 2 | 52 |
| 3 | 30; 35 | 3 | 53 |
| 4 | 49 | 4 | 14; 24; 94 |
| 5 | 52; 53 | 5 | 05; 35 |
| 6 | 60 | 6 | 96 |
| 7 | 70 | 7 | 17; 27 |
| 8 | 80 | 8 | - |
| 9 | 94; 96 | 9 | 19; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSGL
Tính trên 105 kỳ của đài từ 06/01/2023 đến 03/01/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSGL theo khoảng ngày