| G8 | 11 |
|---|---|
| G7 | 797 |
| G6 | 868226732263 |
| G5 | 7783 |
| G4 | 45908200608119650568871328160514641 |
| G3 | 8524789597 |
| G2 | 28618 |
| G1 | 09830 |
| ĐB | 571519 |
Chạm
Lô tô Gia Lai 26/01/2024Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 08 | 0 | 30; 60 |
| 1 | 11; 18; 19 | 1 | 11; 41 |
| 2 | - | 2 | 32; 82 |
| 3 | 30; 32 | 3 | 63; 73; 83 |
| 4 | 41; 47 | 4 | - |
| 5 | - | 5 | 05 |
| 6 | 60; 63; 68 | 6 | 96 |
| 7 | 73 | 7 | 47; 97; 97 |
| 8 | 82; 83 | 8 | 08; 18; 68 |
| 9 | 96; 97; 97 | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSGL
Tính trên 105 kỳ của đài từ 28/01/2022 đến 26/01/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSGL theo khoảng ngày