| G8 | 35 |
|---|---|
| G7 | 778 |
| G6 | 995005898426 |
| G5 | 6814 |
| G4 | 02462921408989378098287698807733302 |
| G3 | 8438423940 |
| G2 | 63130 |
| G1 | 97257 |
| ĐB | 384028 |
Chạm
Lô tô Gia Lai 16/02/2024Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 30; 40; 40; 50 |
| 1 | 14 | 1 | - |
| 2 | 26; 28 | 2 | 02; 62 |
| 3 | 30; 35 | 3 | 93 |
| 4 | 40; 40 | 4 | 14; 84 |
| 5 | 50; 57 | 5 | 35 |
| 6 | 62; 69 | 6 | 26 |
| 7 | 77; 78 | 7 | 57; 77 |
| 8 | 84; 89 | 8 | 28; 78; 98 |
| 9 | 93; 98 | 9 | 69; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSGL
Tính trên 105 kỳ của đài từ 18/02/2022 đến 16/02/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSGL theo khoảng ngày