| G8 | 83 |
|---|---|
| G7 | 845 |
| G6 | 248338703855 |
| G5 | 5582 |
| G4 | 43067406183755810096925028321706986 |
| G3 | 1895489906 |
| G2 | 64530 |
| G1 | 38600 |
| ĐB | 199174 |
Chạm
Lô tô Gia Lai 15/03/2024Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 02; 06 | 0 | 00; 30; 70 |
| 1 | 17; 18 | 1 | - |
| 2 | - | 2 | 02; 82 |
| 3 | 30 | 3 | 83; 83 |
| 4 | 45 | 4 | 54; 74 |
| 5 | 54; 55; 58 | 5 | 45; 55 |
| 6 | 67 | 6 | 06; 86; 96 |
| 7 | 70; 74 | 7 | 17; 67 |
| 8 | 82; 83; 83; 86 | 8 | 18; 58 |
| 9 | 96 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSGL
Tính trên 105 kỳ của đài từ 18/03/2022 đến 15/03/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSGL theo khoảng ngày