| G8 | 45 |
|---|---|
| G7 | 079 |
| G6 | 612874247198 |
| G5 | 6949 |
| G4 | 32290531318785711151897455921703643 |
| G3 | 8183500107 |
| G2 | 69800 |
| G1 | 47640 |
| ĐB | 975699 |
Chạm
Lô tô Đắc Nông 06/04/2013Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 07 | 0 | 00; 40; 90 |
| 1 | 17 | 1 | 31; 51 |
| 2 | 24; 28 | 2 | - |
| 3 | 31; 35 | 3 | 43 |
| 4 | 40; 43; 45; 45; 49 | 4 | 24 |
| 5 | 51; 57 | 5 | 35; 45; 45 |
| 6 | - | 6 | - |
| 7 | 79 | 7 | 07; 17; 57 |
| 8 | - | 8 | 28; 98 |
| 9 | 90; 98; 99 | 9 | 49; 79; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNO
Tính trên 12 kỳ của đài từ 05/01/2013 đến 06/04/2013; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNO theo khoảng ngày